Với hơn 20 năm kinh nghiệp và các dự án thực tế đã triển khai, hệ thống xử lý nước thải do Công ty Trung Diệp Tín tư vấn và lắp đặt được thiết kế tối ưu cho từng đặc thù nguồn nước, ứng dụng công nghệ tiên tiến như SBR, MBBR, AAO để xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp.
Nước thải nếu không được kiểm soát tốt sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho hệ sinh thái, đồng thời đẩy doanh nghiệp vào những rủi ro pháp lý lớn. Để giải quyết bài toán này, các giải pháp hiện đại đã ra đời, giúp đưa nguồn nước sau sản xuất về ngưỡng an toàn trước khi đi ra môi trường.
SBR là công nghệ phản ứng sinh học theo mẻ, tích hợp cả quá trình sục khí và lắng trong cùng một bể. Đây là giải pháp cực kỳ hiệu quả cho các loại nước thải có lưu lượng biến động hoặc chứa hàm lượng Nitơ cao. Đặc điểm của công nghệ này là sự linh hoạt trong điều khiển thời gian các pha, giúp đạt hiệu suất xử lý chất hữu cơ vượt trội mà không cần bể lắng riêng biệt.
MBBR sử dụng các giá thể nhựa lơ lửng trong bể hiếu khí để vi sinh vật bám dính và phát triển. Công nghệ này giúp tăng mật độ vi sinh lên gấp nhiều lần so với bể bùn hoạt tính truyền thống, từ đó giảm đáng kể diện tích xây dựng trạm xử lý nước thải. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những nhà máy có quỹ đất hạn chế nhưng cần công suất xử lý cao.
AAO là sự kết hợp của ba quá trình: Kỵ khí - Thiếu khí - Hiếu khí. Hệ thống này có khả năng xử lý triệt để cả chất hữu cơ lẫn các chất dinh dưỡng (Nitơ, Phốt pho). Trong chăn nuôi hoặc sản xuất thực phẩm, AAO luôn được ưu tiên nhờ tính ổn định và khả năng chịu tải tốt đối với các loại nước thải có nồng độ ô nhiễm cao.

Đây là quá trình sử dụng các vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ trong môi trường có đầy đủ oxy (DO > 2.0 mg/L).
Hiệu suất xử lý hữu cơ cực cao: Loại bỏ đến 90-95% hàm lượng BOD và COD có trong nước thải.
Quá trình Nitrat hóa mạnh mẽ: Chuyển hóa Amoni (NH4+) độc hại thành Nitrat (NO3-). Công thức cơ bản:
Vận hành ổn định: Vi sinh vật hiếu khí (bùn hoạt tính) có khả năng thích nghi tốt và dễ dàng phục hồi sau các sự cố về tải lượng.
Chi phí vận hành hợp lý: So với các phương pháp hóa lý, xử lý hiếu khí tiết kiệm chi phí hóa chất đáng kể.
Quá trình này diễn ra trong điều kiện thiếu oxy hòa tan nhưng vẫn giàu oxy liên kết có mặt Nitrat, Nitrit.
Xử lý Nitơ triệt để (Khử Nitrat): Đây là ưu điểm lớn nhất. Vi sinh vật thiếu khí sẽ "bẻ gãy" liên kết oxy trong Nitrat để hô hấp và giải phóng khí Nitơ N2 ra khí quyển.
Tiết kiệm năng lượng: Vì không cần sục khí cưỡng bức như bể hiếu khí, quá trình này tiêu thụ rất ít điện năng.
Hồi phục độ kiềm: Quá trình khử Nitrat sinh ra độ kiềm, giúp trung hòa lượng axit sinh ra từ quá trình Nitrat hóa ở bể hiếu khí, giúp ổn định pH hệ thống tự nhiên.
Giảm thể tích bùn thải: Quá trình phân hủy trong môi trường thiếu khí thường tạo ra ít bùn dư hơn so với hiếu khí.
Đây là sự kết hợp giữa bể bùn hoạt tính truyền thống và màng lọc sợi rỗng (kích thước lỗ màng từ 0.1 đến 0.4 um).
Chất lượng nước đầu ra có độ trong suốt cao, loại bỏ hoàn toàn cặn lơ lửng (TSS), vi khuẩn và hầu hết các loại virus. Nước này thường đạt tiêu chuẩn tái sử dụng cho tưới cây hoặc vệ sinh.
Tiết kiệm diện tích tối đa: Vì màng MBR thay thế hoàn toàn bể lắng thứ cấp, bể khử trùng và bể lọc cát, giúp diện tích trạm xử lý có thể giảm đến 50%.
Nồng độ bùn (MLSS) cao: Hệ thống MBR cho phép duy trì nồng độ vi sinh vật rất cao (từ 8.000 đến 15.000 mg/L), giúp xử lý hiệu quả các loại nước thải khó phân hủy hoặc nồng độ ô nhiễm đậm đặc.
Kiểm soát thời gian lưu bùn (SRT) và thời gian lưu nước (HRT) riêng biệt: Điều này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý sinh học mà không lo ngại vấn đề bùn bị rửa trôi.
| Đặc điểm | Hiếu khí | Thiếu khí | MBR |
| Mục tiêu chính | Loại bỏ BOD/COD, Amoni | Khử Nitơ | Lọc sạch tuyệt đối, bỏ bể lắng |
| Nhu cầu Oxy | Rất cao | Thấp (chỉ khuấy nhẹ) | Cao (để sục khí làm sạch màng) |
| Diện tích lắp đặt | Trung bình | Trung bình | Rất nhỏ gọn |
| Chất lượng nước | Khá | Khá | Rất tốt (có thể tái sử dụng) |
Trong thực tế, thường kết hợp theo sơ đồ Thiếu khí (Anoxic) -> Hiếu khí -> MBR.
Việc đặt bể Thiếu khí trước bể Hiếu khí giúp tận dụng nguồn carbon hữu cơ trong nước thải đầu vào cho quá trình khử Nitơ, đồng thời dòng tuần hoàn bùn từ bể MBR/Hiếu khí về bể Thiếu khí sẽ cung cấp lượng Nitrat cần thiết. Đây là mô hình tối ưu nhất để vừa sạch hữu cơ, vừa sạch Nitơ mà lại tiết kiệm diện tích.
Chỉ số pH: Phải duy trì trong khoảng 6.5 - 8.5 để vi sinh vật phát triển tốt.
Hàm lượng Oxy hòa tan (DO): Trong bể hiếu khí, DO cần đạt ngưỡng 2.0 - 4.0 mg/L để đảm bảo quá trình oxy hóa chất hữu cơ diễn ra hoàn toàn.
Chỉ số bùn (SV30): Giúp đánh giá hoạt tính và khả năng lắng của bùn vi sinh trong trạm xử lý nước thải.
Hiệu suất xử lý Amoni (NH4+): Đây thường là chỉ số khó đạt nhất, đòi hỏi sự tính toán chính xác về thời gian lưu nước và tỷ lệ tuần hoàn bùn.

Khảo sát và Phân tích mẫu: Tiến hành lấy mẫu nước tại nguồn để xác định chính xác tính chất ô nhiễm (vô cơ, hữu cơ hay kim loại nặng).
Thiết kế chuyên biệt: Dựa trên đặc thù ngành nghề (dệt nhuộm, thực phẩm, sinh hoạt...), đơn vị tư vấn sẽ đưa ra phương án công nghệ tối ưu nhất.
Thi công và Lắp đặt: Lắp đặt các thiết bị máy thổi khí, bơm chìm, hệ thống phân phối khí cho trạm xử lý nước thải đảm bảo an toàn vận hành.
Nuôi cấy vi sinh và Chạy thử: Vi sinh vật cần được nuôi cấy và thích nghi với nồng độ chất ô nhiễm thực tế.
Bàn giao và Hướng dẫn vận hành: Chuyển giao công nghệ và quy trình bảo trì định kỳ cho đội ngũ quản lý tại nhà máy.

Đầu tư lớn cho công nghệ chưa chắc đã mang lại hiệu quả nếu doanh nghiệp không chú trọng vào khâu quản lý vận hành. Một hệ thống xử lý nước thải tốt phải là hệ thống có chi phí vòng đời thấp nhất.
Tách dòng nước thải: Phân loại nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất ngay từ nguồn để giảm tải cho các công đoạn xử lý phức tạp.
Tận dụng năng lượng: Sử dụng máy thổi khí và bơm hiệu suất cao để giảm hóa đơn tiền điện hàng tháng.
Bảo trì máy móc định kỳ: Ngăn ngừa hư hỏng đột xuất cho trạm xử lý nước thải giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa thay mới linh kiện.





Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp phát triển bền vững giúp doanh nghiệp tự tin chinh phục những đỉnh cao mới trong sản xuất.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị có đủ năng lực tư vấn và thi công trạm xử lý nước thải chuyên nghiệp, Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trong sứ mệnh bảo vệ nguồn nước xanh!
Hệ thống được thiết kế tùy chỉnh để phù hợp với từng loại nguồn nước, từ nước giếng khoan, nước máy đến nước bị nhiễm phèn, nhiễm mặn.
Chi phí phụ thuộc vào loại hệ thống, công suất và các thiết bị sử dụng. Công ty sẽ cung cấp báo giá chi tiết sau khi khảo sát.
Hệ thống được thiết kế tiết kiệm năng lượng, mức tiêu thụ điện thấp, phù hợp cho cả gia đình và doanh nghiệp.
Thông thường, thời gian lắp đặt tùy thuộc vào quy mô và yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Có. Để đảm bảo hiệu suất hoạt động, hệ thống cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ, thường là 3-6 tháng/lần.
Công ty cung cấp kết quả kiểm nghiệm nước sau xử lý từ các đơn vị uy tín để đảm bảo đạt các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM